架不住
giá bất trụ
Hán Việt: giá bất trụ · Pinyin: jià bu zhù
Tổng quan
(khẩu ngữ) không thể chịu được | không chịu nổi | không đỡ nổi | không đối phó được
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) không thể chịu được | không chịu nổi | không đỡ nổi | không đối phó được
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言:(1)指忍不住,受不了。(2)指抵擋不了。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉禁不住;受不住双拳难敌四手,好汉~人多ㄧ老大娘开始还有些怀疑,~大家七嘴八舌地一说,也就相信了; 抵不上你们虽然力气大,~她们会找窍门。
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉①禁不住;受不住双拳难敌四手,好汉~人多ㄧ老大娘开始还有些怀疑,~大家七嘴八舌地一说,也就相信了。②抵不上你们虽然力气大,~她们会找窍门。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) unable to withstand|cannot bear|can't stand it|no match for
- Cihui (coll.) unable to withstand; cannot bear; can't stand it; no match for