架子大

giá tử đại

Hán Việt: giá tử đại

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (tử) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 架子大 iàzi dà v.p. 1. put on airs | Nèige rén jiāzi zhēn dà. That guy is really puffed up. 2. <coll.> insolent; overbearing