架子大

giá tử đại

Hán Việt: giá tử đại

Tổng quan

Cấu tạo: 架 (giá) + 子 (tử) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hống hách
  • Biên soạn 架子大 iàzi dà v.p. 1. put on airs

Eng

  • Cihui 架子大 iàzi dà v.p. 1. put on airs; Nèige rén jiāzi zhēn dà. That guy is really puffed up. 2. <coll.> insolent; overbearing

Từ liên quan

Gần nghĩa

架子猪 · 架子花 · 架子车 · 架子鼓 · 架子 · 子大夫 · 架子工 · 架子床