架子大
giá tử đại
Hán Việt: giá tử đại
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hống hách
- Biên soạn 架子大 iàzi dà v.p. 1. put on airs
Eng
- Cihui 架子大 iàzi dà v.p. 1. put on airs; Nèige rén jiāzi zhēn dà. That guy is really puffed up. 2. <coll.> insolent; overbearing