架子工
giá tử công
Hán Việt: giá tử công · Pinyin: jià zi gōng
Tổng quan
①专门搭、拆脚手架的工种。②做这种工作的建筑工人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thợ giàn giáo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①专门搭、拆脚手架的工种。②做这种工作的建筑工人。
Đức
- Handedict Gerüstbauer
Hán Việt: giá tử công · Pinyin: jià zi gōng
①专门搭、拆脚手架的工种。②做这种工作的建筑工人。