架得住

jià dé zhù giá đắc trụ

Hán Việt: giá đắc trụ · Pinyin: jià dé zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (đắc) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉禁得住;受得住有的小学给学生留的家庭作业太多,孩子怎能~?

Eng

  • Cihui 架得住 iàdezhù r.v. 1. be able to parry/ward off (attack/etc.) 2. be able to support/endure (pressure/etc.)