架構師

jià gòu shī giá cấu sư

Hán Việt: giá cấu sư · Pinyin: jià gòu shī

Tổng quan

(máy tính) kiến trúc sư

Cấu tạo: (giá) + (cấu) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) kiến trúc sư

Eng

  • CC-CEDICT (computing) architect
  • Cihui (computing) architect