架秧子 jià yāng zi · giá ương tử Hán Việt: giá ương tử · Pinyin: jià yāng zi Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 秧 (ương) + 子 (tử)Pinyinjià yāng ziHán Việtgiá ương tửCấu tạo架 + 秧 + 子 · giá + ương + tử nghĩa thành phần: giá + ương + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北平方言:(1)起哄。(2)煽動、慫恿。MainlandTân Hoa Tự Điển 〈方〉哄闹;起哄起哄~。