架空線 jià kōng xiàn · giá không tuyến Hán Việt: giá không tuyến · Pinyin: jià kōng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 空 (không) + 線 (tuyến)Pinyinjià kōng xiànHán Việtgiá không tuyếnCấu tạo架 + 空 + 線 · giá + không + tuyến nghĩa thành phần: giá + không + tuyến Nghĩa EngCihui trolly wire