架空車輛 giá không xa lượng Hán Việt: giá không xa lượng Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 空 (không) + 車 (xa) + 輛 (lượng)Hán Việtgiá không xa lượngCấu tạo架 + 空 + 車 + 輛 · giá + không + xa + lượng nghĩa thành phần: giá + không + xa + lượng Nghĩa EngCihui 架空車輛 iàkōng chēliàng n. superterranean vehicle M:²bù/³liàng