架設棚架

giá thiết bằng giá

Hán Việt: giá thiết bằng giá

Tổng quan

giá; vật liệu để đóng giá (sách)

Cấu tạo: (giá) + (thiết) + (bằng) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá; vật liệu để đóng giá (sách)