枷板兒 gia bản nhi Hán Việt: gia bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 枷 (gia) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việtgia bản nhiCấu tạo枷 + 板 + 兒 · gia + bản + nhi nghĩa thành phần: gia + bản + nhi Nghĩa EngCihui 枷板兒 iābǎnr ►See ²jiābǎn