枷棒重 jiā bàng zhòng · gia bổng trọng Hán Việt: gia bổng trọng · Pinyin: jiā bàng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 枷 (gia) + 棒 (bổng) + 重 (trọng)Pinyinjiā bàng zhòngHán Việtgia bổng trọngCấu tạo枷 + 棒 + 重 · gia + bổng + trọng nghĩa thành phần: gia + bổng + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻敲诈手段狠毒。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻敲诈手段狠毒。