柄孔蓋 bính khổng cái Hán Việt: bính khổng cái Tổng quan Cấu tạo: 柄 (bính) + 孔 (khổng) + 蓋 (cái)Hán Việtbính khổng cáiCấu tạo柄 + 孔 + 蓋 · bính + khổng + cái nghĩa thành phần: bính + khổng + cái Nghĩa EngCihui deltidium