柄生殺 bính sanh sát Hán Việt: bính sanh sát Tổng quan Cấu tạo: 柄 (bính) + 生 (sanh) + 殺 (sát)Hán Việtbính sanh sátCấu tạo柄 + 生 + 殺 · bính + sanh + sát nghĩa thành phần: bính + sanh + sát Nghĩa EngCihui 柄生殺 ǐng shēngshā v.o. have the power of life or death