柄香炉 bính hương lô Hán Việt: bính hương lô Tổng quan bính hương lô (物名)又云手爐。香爐之有柄者。☸ Cấu tạo: 柄 (bính) + 香 (hương) + 炉 (lô)Hán Việtbính hương lôCấu tạo柄 + 香 + 炉 · bính + hương + lô nghĩa thành phần: bính + hương + lô Nghĩa ViệtCihui bính hương lô (物名)又云手爐。香爐之有柄者。☸