柅柅

nǐ nǐ

Pinyin: nǐ nǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.草木茂盛貌。

Cấu tạo: 柅 + 柅

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂盛貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

柅1. · 柅2. · 柅杜 · 柅格 · 柅車 · 柅车