柅車

nǐ chē

Pinyin: nǐ chē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.停车。 2.谓下车到任。

Cấu tạo: 柅 + 車 (xa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿 · 車口 · 車場 · 車塵