柏下人 bách hạ nhân Hán Việt: bách hạ nhân Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 下 (hạ) + 人 (nhân)Hán Việtbách hạ nhânCấu tạo柏 + 下 + 人 · bách + hạ + nhân nghĩa thành phần: bách + hạ + nhân