柏修斯 bǎi xiū sī · bách tu tư Hán Việt: bách tu tư · Pinyin: bǎi xiū sī Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 修 (tu) + 斯 (tư)Pinyinbǎi xiū sīHán Việtbách tu tưCấu tạo柏 + 修 + 斯 · bách + tu + tư nghĩa thành phần: bách + tu + tư