柏卡殊 bó kǎ shū · bách tạp thù Hán Việt: bách tạp thù · Pinyin: bó kǎ shū Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 卡 (tạp) + 殊 (thù)Pinyinbó kǎ shūHán Việtbách tạp thùCấu tạo柏 + 卡 + 殊 · bách + tạp + thù nghĩa thành phần: bách + tạp + thù