柏葉點 bách diệp điểm Hán Việt: bách diệp điểm Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 葉 (diệp) + 點 (điểm)Hán Việtbách diệp điểmCấu tạo柏 + 葉 + 點 · bách + diệp + điểm nghĩa thành phần: bách + diệp + điểm Nghĩa EngCihui 柏葉點 ǎiyèdiǎn n. <art> cypress leaf dot (in painting)