柏叶酒 bách diệp tửu Hán Việt: bách diệp tửu Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 叶 (diệp) + 酒 (tửu)Hán Việtbách diệp tửuCấu tạo柏 + 叶 + 酒 · bách + diệp + tửu nghĩa thành phần: bách + diệp + tửu