柏天尼 bó tiān ní · bách thiên ni Hán Việt: bách thiên ni · Pinyin: bó tiān ní Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 天 (thiên) + 尼 (ni)Pinyinbó tiān níHán Việtbách thiên niCấu tạo柏 + 天 + 尼 · bách + thiên + ni nghĩa thành phần: bách + thiên + ni