柏子塔 bách tử tháp Hán Việt: bách tử tháp Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 子 (tử) + 塔 (tháp)Hán Việtbách tử thápCấu tạo柏 + 子 + 塔 · bách + tử + tháp nghĩa thành phần: bách + tử + tháp