柏子户 bách tử hộ Hán Việt: bách tử hộ Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 子 (tử) + 户 (hộ)Hán Việtbách tử hộCấu tạo柏 + 子 + 户 · bách + tử + hộ nghĩa thành phần: bách + tử + hộ