柏子禅 bách tử thiện Hán Việt: bách tử thiện Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 子 (tử) + 禅 (thiện)Hán Việtbách tử thiệnCấu tạo柏 + 子 + 禅 · bách + tử + thiện nghĩa thành phần: bách + tử + thiện