柏子高 bách tử cao Hán Việt: bách tử cao Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 子 (tử) + 高 (cao)Hán Việtbách tử caoCấu tạo柏 + 子 + 高 · bách + tử + cao nghĩa thành phần: bách + tử + cao