柏实人 bách thật nhân Hán Việt: bách thật nhân Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 实 (thật) + 人 (nhân)Hán Việtbách thật nhânCấu tạo柏 + 实 + 人 · bách + thật + nhân nghĩa thành phần: bách + thật + nhân