柏林人 Bólínrén · bách lâm nhân Hán Việt: bách lâm nhân · Pinyin: Bólínrén Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 人 (nhân)PinyinBólínrénHán Việtbách lâm nhânCấu tạo柏 + 林 + 人 · bách + lâm + nhân nghĩa thành phần: bách + lâm + nhân Nghĩa EngCihui Berliner