柏林版 bó lín bǎn · bách lâm bản Hán Việt: bách lâm bản · Pinyin: bó lín bǎn Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 版 (bản)Pinyinbó lín bǎnHán Việtbách lâm bảnCấu tạo柏 + 林 + 版 · bách + lâm + bản nghĩa thành phần: bách + lâm + bản