柏柏爾人 bó bó ěr rén · bách bách nhĩ nhân Hán Việt: bách bách nhĩ nhân · Pinyin: bó bó ěr rén Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 柏 (bách) + 爾 (nhĩ) + 人 (nhân)Pinyinbó bó ěr rénHán Việtbách bách nhĩ nhânCấu tạo柏 + 柏 + 爾 + 人 · bách + bách + nhĩ + nhân nghĩa thành phần: bách + bách + nhĩ + nhân