柏柏爾語 Bòbò'ěryǔ · bách bách nhĩ ngữ Hán Việt: bách bách nhĩ ngữ · Pinyin: Bòbò'ěryǔ Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 柏 (bách) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ)PinyinBòbò'ěryǔHán Việtbách bách nhĩ ngữCấu tạo柏 + 柏 + 爾 + 語 · bách + bách + nhĩ + ngữ nghĩa thành phần: bách + bách + nhĩ + ngữ Nghĩa EngCihui Berber