柏梁體 bǎi liáng tǐ · bách lương thể Hán Việt: bách lương thể · Pinyin: bǎi liáng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 梁 (lương) + 體 (thể)Pinyinbǎi liáng tǐHán Việtbách lương thểCấu tạo柏 + 梁 + 體 · bách + lương + thể nghĩa thành phần: bách + lương + thể