柏梁體

bǎi liáng tǐ bách lương thể

Hán Việt: bách lương thể · Pinyin: bǎi liáng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lương) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詩體名。屬七言詩體,採用聯句方式,每人一句,每句用韻。傳說漢武帝在柏梁臺命群臣聯句賦詩,後人稱這種詩體為「柏梁體」。