柏油紙

bách du chỉ

Hán Việt: bách du chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (du) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種防潮用紙。係在兩層韌力強的原紙間塗上瀝青而成,主要用於防潮性的商品包裝。

Eng

  • Cihui 柏油紙 óyóuzhǐ n. asphalt paper M:¹zhāng