柏油紙

bách du chỉ

Hán Việt: bách du chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (du) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 柏油紙 óyóuzhǐ n. asphalt paper M:¹zhāng