柏油路
bách du lộ
Hán Việt: bách du lộ · Pinyin: bǎi yóu lù
Tổng quan
đường trải nhựa | đường nhựa
Nghĩa
Việt
- Cihui đường trải nhựa | đường nhựa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以柏油、砂石等鋪成的道路。
Eng
- CC-CEDICT tarred road|asphalt road
- Cihui tarred road; asphalt road