柏翎儿 bách linh nhân Hán Việt: bách linh nhân Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 翎 (linh) + 儿 (nhân)Hán Việtbách linh nhânCấu tạo柏 + 翎 + 儿 · bách + linh + nhân nghĩa thành phần: bách + linh + nhân