柏舟节 bách chu tiết Hán Việt: bách chu tiết Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 舟 (chu) + 节 (tiết)Hán Việtbách chu tiếtCấu tạo柏 + 舟 + 节 · bách + chu + tiết nghĩa thành phần: bách + chu + tiết