柏賽麥氏 bách tái mạch thị Hán Việt: bách tái mạch thị Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 賽 (tái) + 麥 (mạch) + 氏 (thị)Hán Việtbách tái mạch thịCấu tạo柏 + 賽 + 麥 + 氏 · bách + tái + mạch + thị nghĩa thành phần: bách + tái + mạch + thị Nghĩa EngCihui bessemer