柏青哥

bó qīng gē bách thanh ca

Hán Việt: bách thanh ca · Pinyin: bó qīng gē

Tổng quan

pachinko (từ mượn) (Đài Loan)

Cấu tạo: (bách) + (thanh) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pachinko (từ mượn) (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彈珠檯。為日文ぱちんご的音譯。用彈簧彈出鋼珠或玻璃珠,在特製的球盤上滾動,當珠子滾入盤上球孔時,即可獲得獎品的遊戲檯。也稱為「彈珠檯」、「小鋼珠」。

Eng

  • CC-CEDICT pachinko (loanword) (Tw)
  • Cihui pachinko (loanword) (Tw)