柏馬溴 bách mã xú Hán Việt: bách mã xú Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 馬 (mã) + 溴 (xú)Hán Việtbách mã xúCấu tạo柏 + 馬 + 溴 · bách + mã + xú nghĩa thành phần: bách + mã + xú Nghĩa EngCihui pamabrom