某月某日 mỗ nguyệt mỗ nhật Hán Việt: mỗ nguyệt mỗ nhật Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 月 (nguyệt) + 某 (mỗ) + 日 (nhật)Hán Việtmỗ nguyệt mỗ nhậtCấu tạo某 + 月 + 某 + 日 · mỗ + nguyệt + mỗ + nhật nghĩa thành phần: mỗ + nguyệt + mỗ + nhật Nghĩa EngCihui 某月某日 ǒuyuè mǒurì n. in such a month, and on such a day