某某敬摹 mỗ mỗ kính mô Hán Việt: mỗ mỗ kính mô Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 某 (mỗ) + 敬 (kính) + 摹 (mô)Hán Việtmỗ mỗ kính môCấu tạo某 + 某 + 敬 + 摹 · mỗ + mỗ + kính + mô nghĩa thành phần: mỗ + mỗ + kính + mô Nghĩa EngCihui 某某敬摹 ǒumǒujìngmó f.e. <art> copied with respect by...