某某添補 mỗ mỗ thiêm bổ Hán Việt: mỗ mỗ thiêm bổ Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 某 (mỗ) + 添 (thiêm) + 補 (bổ)Hán Việtmỗ mỗ thiêm bổCấu tạo某 + 某 + 添 + 補 · mỗ + mỗ + thiêm + bổ nghĩa thành phần: mỗ + mỗ + thiêm + bổ Nghĩa EngCihui 某某添補 ǒumǒutiānbǔ f.e. <art> interpolated by...