某某真跡 mỗ mỗ chân tích Hán Việt: mỗ mỗ chân tích Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 某 (mỗ) + 真 (chân) + 跡 (tích)Hán Việtmỗ mỗ chân tíchCấu tạo某 + 某 + 真 + 跡 · mỗ + mỗ + chân + tích nghĩa thành phần: mỗ + mỗ + chân + tích Nghĩa EngCihui 某某真跡 ǒumǒuzhēnjì f.e. <art> genuine work of ...