某私利 mỗ tư lợi Hán Việt: mỗ tư lợi Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 私 (tư) + 利 (lợi)Hán Việtmỗ tư lợiCấu tạo某 + 私 + 利 · mỗ + tư + lợi nghĩa thành phần: mỗ + tư + lợi Nghĩa EngCihui play one's prize