染净衣

nhiễm tịnh y

Hán Việt: nhiễm tịnh y

Tổng quan

nhiễm tịnh y (術語)五識四種所依之一。☸

Cấu tạo: (nhiễm) + (tịnh) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễm tịnh y (術語)五識四種所依之一。☸