染髮水

nhiễm phát thủy

Hán Việt: nhiễm phát thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (phát) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 染髮水 ǎnfàshuǐ n. rinse; hair dye M:píng