染塵人 rǎn chén rén · nhiễm trần nhân Hán Việt: nhiễm trần nhân · Pinyin: rǎn chén rén Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 塵 (trần) + 人 (nhân)Pinyinrǎn chén rénHán Việtnhiễm trần nhânCấu tạo染 + 塵 + 人 · nhiễm + trần + nhân nghĩa thành phần: nhiễm + trần + nhân