染塵人

rǎn chén rén nhiễm trần nhân

Hán Việt: nhiễm trần nhân · Pinyin: rǎn chén rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (trần) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指犯俗的僧人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指犯俗的僧人。